Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 233 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 466 mg 20%
  • Cholesterol 67,1 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 47,2 µg 5%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 0,3 µg 1%
  • Vitamin E 2,7 mg 18%
  • Vitamin K 19,4 µg 16%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 23,1 µg 6%
  • Vitamin B12 0,44 µg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 26,4 mg 2%
  • Sắt 0,85 mg 5%
  • Magiê 25,6 mg 6%
  • Phốt pho 132 mg 11%
  • Kali 277 mg 6%
  • Kẽm 1,2 mg 10%
  • Đồng 0,1 mg 12%
  • Mangan 0,37 mg 16%
  • Selen 13,1 µg 24%
  • Iốt 20,4 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23310 g23 g11 g
50 g50 g1175,1 g11 g5,4 g
150 g150 g35015 g34 g16 g
200 g200 g46621 g45 g22 g
250 g250 g58326 g56 g27 g

Câu hỏi về Chicken hamburger, wheat roll with crushed grain

100 g Chicken hamburger, wheat roll with crushed grain có bao nhiêu calo?

100 g Chicken hamburger, wheat roll with crushed grain có 233 kcal, gồm 10 g đạm, 23 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Chicken hamburger, wheat roll with crushed grain có bao nhiêu calo?

50 g Chicken hamburger, wheat roll with crushed grain có 117 kcal, gồm 5,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

150 g Chicken hamburger, wheat roll with crushed grain có bao nhiêu calo?

150 g Chicken hamburger, wheat roll with crushed grain có 350 kcal, gồm 15 g đạm, 34 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Chicken hamburger, wheat roll with crushed grain có bao nhiêu calo?

200 g Chicken hamburger, wheat roll with crushed grain có 466 kcal, gồm 21 g đạm, 45 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Chicken hamburger, wheat roll with crushed grain có bao nhiêu calo?

250 g Chicken hamburger, wheat roll with crushed grain có 583 kcal, gồm 26 g đạm, 56 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30169 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ