Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Gạo nếp

Calo và thông tin dinh dưỡng

trắng, không bổ sung, nấu chín

97
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb20 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 97 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,29 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 2,1 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2 mg 0%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 10 mg 0%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,26 mg 11%
  • Selen 5,6 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g972 g20 g0,2 g
1 khẩu phần174 g1693,5 g35 g0,3 g
2 khẩu phần348 g3387 g70 g0,7 g
½ khẩu phần87 g841,8 g18 g0,2 g
3 khẩu phần522 g50611 g105 g1 g
4 khẩu phần696 g67514 g140 g1,3 g
50 g50 g491 g10 g0,1 g
150 g150 g1463 g30 g0,3 g
200 g200 g1944 g40 g0,4 g
250 g250 g2435,1 g50 g0,5 g

Câu hỏi về Gạo nếp

Có cần ngâm gạo nếp trước khi nấu không?

Nên vo nhẹ rồi ngâm khoảng 4–6 giờ để hạt hút nước và chín đều; nếu ngâm qua đêm, hãy để trong tủ lạnh. Trước khi hấp, để gạo ráo nước.

Hấp xôi bằng gạo nếp thế nào để hạt chín dẻo mà không nhão?

Trải gạo đã ngâm ráo vào xửng, chừa lỗ thoát hơi và hấp khoảng 25–35 phút kể từ khi nước sôi. Giữa chừng xới nhẹ cho hơi nóng lan đều; nếu hạt còn cứng, rưới một ít nước nóng rồi hấp thêm.

Nấu gạo nếp bằng nồi cơm điện có cần đong nước như gạo tẻ không?

Không nên đổ nước theo vạch thường dùng cho gạo tẻ: gạo nếp ngâm trước đã hút nhiều nước. Để ráo gạo, cho vào nồi với lượng nước vừa đủ ngang mặt gạo, rồi kiểm tra khi nồi chuyển sang chế độ giữ ấm; thêm chút nước nóng và nấu tiếp nếu lõi hạt còn cứng.

Gạo nếp dùng làm những món nào?

Gạo nếp là nguyên liệu của xôi, bánh chưng, bánh tét và chè nếp. Với xôi mặn, bạn có thể ăn kèm đậu xanh, hành phi hoặc lạp xưởng; gạo nếp cũng được rang để nấu cơm rượu.

Gạo nếp khác gạo tẻ ở điểm nào khi nấu?

Khi chín, gạo nếp dính và dẻo hơn, nên hợp để hấp xôi hoặc gói bánh; gạo tẻ thường tơi hơn và hợp ăn cùng món mặn. Gạo nếp cần được canh lượng nước kỹ vì dễ nhão nếu nấu như gạo tẻ.

Gạo nếp có chứa gluten không?

Không: chữ “nếp” nói đến độ dẻo dính sau khi nấu, chứ không có nghĩa là gạo chứa gluten. Nếu bạn cần tránh gluten tuyệt đối, hãy chọn sản phẩm không bị lẫn với ngũ cốc chứa gluten trong quá trình đóng gói.

Bảo quản xôi hoặc cơm nếp đã nấu thế nào?

Cho phần còn thừa vào hộp nông, đậy kín và cất tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong ba đến bốn ngày. Khi ăn lại, hấp hoặc quay nóng đều đến tận giữa phần xôi.

Nguồn: USDA FoodData Central 169711 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ