Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gạo nếp
Calo và thông tin dinh dưỡng
trắng, tidak bổ sung, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 370 kcal —
- Chất đạm 6,8 g 14%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 71 mg 6%
- Kali 77 mg 2%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,97 mg 42%
- Selen 15,1 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 370 | 6,8 g | 79 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 185 g | 685 | 13 g | 146 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 370 g | 1369 | 25 g | 292 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 92,5 g | 342 | 6,3 g | 73 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 555 g | 2054 | 38 g | 438 g | 3,1 g |
| 4 khẩu phần | 740 g | 2738 | 50 g | 584 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 3,4 g | 39 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 555 | 10 g | 118 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 740 | 14 g | 158 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 925 | 17 g | 197 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Gạo nếp trắngngũ cốc, gạo, trắng, dẻo, khô370 kcal / 100 g
- Bột gạo nếp trắng364 kcal / 100 g
- Cơm trắng hạt ngắnsống, không bổ sung vi chất358 kcal / 100 g
- Gạo trắngsống350 kcal / 100 g
- Bột gạo trắngkhông tăng cường vi chất366 kcal / 100 g
- Gạo trắng hạt trungsống, tăng cường360 kcal / 100 g
- Cơm trắngnấu chín, không thêm muối155 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gạo nếp
100 g Gạo nếp có bao nhiêu calo?
100 g Gạo nếp có 370 kcal, gồm 6,8 g đạm, 79 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (185 g) Gạo nếp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (185 g) Gạo nếp có 685 kcal, gồm 13 g đạm, 146 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (370 g) Gạo nếp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (370 g) Gạo nếp có 1369 kcal, gồm 25 g đạm, 292 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (92,5 g) Gạo nếp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (92,5 g) Gạo nếp có 342 kcal, gồm 6,3 g đạm, 73 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (555 g) Gạo nếp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (555 g) Gạo nếp có 2054 kcal, gồm 38 g đạm, 438 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
4 khẩu phần (740 g) Gạo nếp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (740 g) Gạo nếp có 2738 kcal, gồm 50 g đạm, 584 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Gạo nếp có bao nhiêu calo?
50 g Gạo nếp có 185 kcal, gồm 3,4 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Gạo nếp có bao nhiêu calo?
150 g Gạo nếp có 555 kcal, gồm 10 g đạm, 118 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168883 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ