Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 108 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 0 g —
- Natri 19 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,6 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,14 mg 1%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 4 mg 0%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 4,5 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 108 | 1,8 g | 23 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 176 g | 190 | 3,2 g | 41 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 352 g | 380 | 6,3 g | 81 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 88 g | 95 | 1,6 g | 20 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 528 g | 570 | 9,5 g | 122 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 704 g | 760 | 13 g | 162 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 0,9 g | 12 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 162 | 2,7 g | 35 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 216 | 3,6 g | 46 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 270 | 4,5 g | 58 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad bún gạovới dưa chuột và cà rốt, với giăm bông, với sốt salad kiểu phương Đông109 kcal / 100 g
- Bún gạo mỏngsấy khô, luộc trong nước không muối89 kcal / 100 g
- Bún gạo với rau củvới xì dầu shoyu99 kcal / 100 g
- Món bún gạovới sốt cà chua, hẹ, mùi tây và muối85 kcal / 100 g
- Bún gạo với tôm và rau củvới xì dầu shoyu93 kcal / 100 g
- Bánh phởluộc chín, để ráo119 kcal / 100 g
- Mì trứngkhô, bổ sung dưỡng chất384 kcal / 100 g
- Mìluộc chín103 kcal / 100 g
- Gạo hoang dãđã nấu chín101 kcal / 100 g
- Gạo lứt hạt trung bìnhđã nấu chín112 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bún gạo
Luộc bún gạo khô thế nào để sợi mềm mà không nát?
Ngâm bún trong nước ấm khoảng 20–30 phút cho mềm, rồi luộc trong nước sôi vài phút; thử sợi thường xuyên vì sợi mảnh chín nhanh hơn. Xả ngay bằng nước mát và để ráo.
Làm sao để bún gạo không dính thành búi sau khi luộc?
Đừng ngâm hoặc luộc quá lâu; đảo nhẹ trong nồi và xả nước mát ngay khi sợi vừa mềm. Để ráo kỹ rồi trộn một chút dầu nếu chưa dùng ngay, nhất là khi làm món xào.
Bún gạo hợp với món nào?
Bún gạo thường ăn với nước dùng trong các món như bún riêu, bún bò và bún măng; sợi đã luộc cũng dùng làm bún xào hoặc trộn gỏi. Với món nước, trụng bún riêng rồi chan nước dùng nóng để sợi không bị nhũn.
Bún gạo đã nấu để được bao lâu?
Để bún nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh; nên dùng trong vòng 3–4 ngày. Khi hâm, trụng nhanh trong nước sôi hoặc cho trực tiếp vào món nước đang nóng.
Có thể thay bún gạo bằng bánh phở không?
Được, nhất là trong món nước hoặc món xào, nhưng bánh phở thường bản rộng hơn và có độ dai khác. Bún gạo có 23 g carbohydrate trên 100 g, còn bánh phở có 26,1 g.
Bún gạo khác bún khô như thế nào?
Bún gạo thường là sợi đã nấu hoặc còn ẩm, còn bún khô cần ngâm và luộc trước khi ăn. Vì chứa ít nước hơn, bún khô có 364 kcal trên 100 g, trong khi bún gạo có 108 kcal.
Bún gạo có gluten không?
Bún làm từ gạo thường không có gluten tự nhiên. Nếu bạn cần tránh gluten tuyệt đối, hãy xem thành phần và lưu ý nguy cơ lẫn gluten trong quá trình sản xuất hoặc chế biến.
Nguồn: USDA FoodData Central 168914 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ