Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gạo trắng hạt dài thông thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
365
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,1 g
Carb79 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 365 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1 g 3%
- Đường 0,1 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,16 mg 10%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 115 mg 9%
- Kali 115 mg 2%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 1,1 mg 47%
- Selen 15,1 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 365 | 7,1 g | 79 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 183 | 3,6 g | 40 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 548 | 11 g | 119 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 730 | 14 g | 158 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 913 | 18 g | 198 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gạo trắng hạt dài thông thường
100 g Gạo trắng hạt dài thông thường có bao nhiêu calo?
100 g Gạo trắng hạt dài thông thường có 365 kcal, gồm 7,1 g đạm, 79 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Gạo trắng hạt dài thông thường có bao nhiêu calo?
50 g Gạo trắng hạt dài thông thường có 183 kcal, gồm 3,6 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Gạo trắng hạt dài thông thường có bao nhiêu calo?
150 g Gạo trắng hạt dài thông thường có 548 kcal, gồm 11 g đạm, 119 g carbohydrate và 1 g chất béo.
200 g Gạo trắng hạt dài thông thường có bao nhiêu calo?
200 g Gạo trắng hạt dài thông thường có 730 kcal, gồm 14 g đạm, 158 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
250 g Gạo trắng hạt dài thông thường có bao nhiêu calo?
250 g Gạo trắng hạt dài thông thường có 913 kcal, gồm 18 g đạm, 198 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4471 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ