Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 374 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 0,3 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,22 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 5 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,45 mg 27%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 71 mg 5%
- Sắt 0,74 mg 4%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 153 mg 12%
- Kali 174 mg 4%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,28 mg 32%
- Mangan 1 mg 45%
- Selen 19,9 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 374 | 7,5 g | 79 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 185 g | 692 | 14 g | 146 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 370 g | 1384 | 28 g | 293 g | 3,8 g |
| ½ khẩu phần | 92,5 g | 346 | 6,9 g | 73 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 555 g | 2076 | 42 g | 439 g | 5,7 g |
| 4 khẩu phần | 740 g | 2768 | 56 g | 585 g | 7,6 g |
| 50 g | 50 g | 187 | 3,8 g | 40 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 561 | 11 g | 119 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 748 | 15 g | 158 g | 2,1 g |
| 250 g | 250 g | 935 | 19 g | 198 g | 2,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Gạo hạt dài đồ sơluộc chín129 kcal / 100 g
- Gạo trắng hạt dàithông thường, sống, tăng cường365 kcal / 100 g
- Gạo trắng hạt dài parboiled khô, khô374 kcal / 100 g
- Cơm trắng hạt dài thông thườngđã nấu chín130 kcal / 100 g
- Cơm trắng hạt dài nấu sẵn hoặc ăn liềntăng cường, đã chuẩn bị124 kcal / 100 g
- Rice white long-grain parboiled366 kcal / 100 g
- Bột gạo trắngkhông tăng cường vi chất366 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gạo hạt dài
100 g Gạo hạt dài có bao nhiêu calo?
100 g Gạo hạt dài có 374 kcal, gồm 7,5 g đạm, 79 g carbohydrate và 1 g chất béo.
1 khẩu phần (185 g) Gạo hạt dài có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (185 g) Gạo hạt dài có 692 kcal, gồm 14 g đạm, 146 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
2 khẩu phần (370 g) Gạo hạt dài có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (370 g) Gạo hạt dài có 1384 kcal, gồm 28 g đạm, 293 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
½ khẩu phần (92,5 g) Gạo hạt dài có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (92,5 g) Gạo hạt dài có 346 kcal, gồm 6,9 g đạm, 73 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (555 g) Gạo hạt dài có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (555 g) Gạo hạt dài có 2076 kcal, gồm 42 g đạm, 439 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
4 khẩu phần (740 g) Gạo hạt dài có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (740 g) Gạo hạt dài có 2768 kcal, gồm 56 g đạm, 585 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
50 g Gạo hạt dài có bao nhiêu calo?
50 g Gạo hạt dài có 187 kcal, gồm 3,8 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Gạo hạt dài có bao nhiêu calo?
150 g Gạo hạt dài có 561 kcal, gồm 11 g đạm, 119 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169758 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ