Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 124 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 26 g 10%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 70 µg 18%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 2,1 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,46 mg 3%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 37 mg 3%
  • Kali 9 mg 0%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,34 mg 15%
  • Selen 4,8 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1242,2 g26 g0,5 g
50 g50 g621,1 g13 g0,3 g
150 g150 g1863,3 g39 g0,8 g
200 g200 g2484,4 g52 g1 g
250 g250 g3105,5 g65 g1,3 g

Câu hỏi về Cơm trắng hạt dài nấu sẵn hoặc ăn liền

100 g Cơm trắng hạt dài nấu sẵn hoặc ăn liền có bao nhiêu calo?

100 g Cơm trắng hạt dài nấu sẵn hoặc ăn liền có 124 kcal, gồm 2,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cơm trắng hạt dài nấu sẵn hoặc ăn liền có bao nhiêu calo?

50 g Cơm trắng hạt dài nấu sẵn hoặc ăn liền có 62 kcal, gồm 1,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cơm trắng hạt dài nấu sẵn hoặc ăn liền có bao nhiêu calo?

150 g Cơm trắng hạt dài nấu sẵn hoặc ăn liền có 186 kcal, gồm 3,3 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Cơm trắng hạt dài nấu sẵn hoặc ăn liền có bao nhiêu calo?

200 g Cơm trắng hạt dài nấu sẵn hoặc ăn liền có 248 kcal, gồm 4,4 g đạm, 52 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Cơm trắng hạt dài nấu sẵn hoặc ăn liền có bao nhiêu calo?

250 g Cơm trắng hạt dài nấu sẵn hoặc ăn liền có 310 kcal, gồm 5,5 g đạm, 65 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4482 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ