Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gạo trắng nấu sẵn hoặc ăn liền
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, không thêm muối
Carb28 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất xơ 1 g 4%
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,9 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 54 mg 4%
- Kali 54 mg 1%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 4,1 µg 7%
- Iốt 5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | – | 28 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | – | – | 14 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | – | – | 42 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | – | – | 56 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | – | – | 70 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Cơm trắng hạt dài nấu sẵn hoặc ăn liềntăng cường, đã chuẩn bị124 kcal / 100 g
- Gạo trắng hạt dài nấu sẵn hoặc ăn liềntăng cường, khô380 kcal / 100 g
- Gạo trắng parboiledđã nấu chín, không thêm muối146 kcal / 100 g
- Cơm trắngnấu chín, không thêm muối155 kcal / 100 g
- Rice parboiled cooked in salted water121 kcal / 100 g
- Rice white assorted grains cooked in unsalted water132 kcal / 100 g
- Lúa mì cứng nấu chín trước nguyên hạtđã nấu chín, không thêm muối153 kcal / 100 g
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9107 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ