Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 146 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 32 g 12%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 2,4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11,1 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 35 mg 3%
  • Kali 41,7 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1463 g32 g0,6 g
50 g50 g731,5 g16 g0,3 g
150 g150 g2194,4 g48 g0,8 g
200 g200 g2925,9 g63 g1,1 g
250 g250 g3657,4 g79 g1,4 g

Câu hỏi về Gạo trắng parboiled

100 g Gạo trắng parboiled có bao nhiêu calo?

100 g Gạo trắng parboiled có 146 kcal, gồm 3 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Gạo trắng parboiled có bao nhiêu calo?

50 g Gạo trắng parboiled có 73 kcal, gồm 1,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Gạo trắng parboiled có bao nhiêu calo?

150 g Gạo trắng parboiled có 219 kcal, gồm 4,4 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Gạo trắng parboiled có bao nhiêu calo?

200 g Gạo trắng parboiled có 292 kcal, gồm 5,9 g đạm, 63 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Gạo trắng parboiled có bao nhiêu calo?

250 g Gạo trắng parboiled có 365 kcal, gồm 7,4 g đạm, 79 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9105 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ