Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1112,3 g24 g0,2 g
50 g50 g561,1 g12 g0,1 g
150 g150 g1673,4 g37 g0,3 g
200 g200 g2224,5 g49 g0,4 g
250 g250 g2785,7 g61 g0,6 g

Câu hỏi về Ngô trắng

100 g Ngô trắng có bao nhiêu calo?

100 g Ngô trắng có 111 kcal, gồm 2,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Ngô trắng có bao nhiêu calo?

50 g Ngô trắng có 56 kcal, gồm 1,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Ngô trắng có bao nhiêu calo?

150 g Ngô trắng có 167 kcal, gồm 3,4 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Ngô trắng có bao nhiêu calo?

200 g Ngô trắng có 222 kcal, gồm 4,5 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Ngô trắng có bao nhiêu calo?

250 g Ngô trắng có 278 kcal, gồm 5,7 g đạm, 61 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0185A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ