Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngô ngọt trắng luộc không muối
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, ráo nước, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 7,7 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 6,2 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,7 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,13 mg 7%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 29,1 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,55 mg 3%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 92 mg 7%
- Kali 252 mg 5%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 3,3 g | 19 g | 1,4 g |
| 1 khẩu phần | 89 g | 86 | 3 g | 17 g | 1,3 g |
| 2 khẩu phần | 178 g | 173 | 5,9 g | 34 g | 2,5 g |
| ½ khẩu phần | 44,5 g | 43 | 1,5 g | 8,5 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 267 g | 259 | 8,9 g | 51 g | 3,8 g |
| 4 khẩu phần | 356 g | 345 | 12 g | 68 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 1,7 g | 9,5 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 5 g | 29 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 6,7 g | 38 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 8,4 g | 48 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt ngô ngọt trắng luộcđông lạnh, tách hạt, luộc, để ráo80 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắngtrên cùi hoặc tách hạt, luộc, để ráo98 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt cắt từ bắpluộc, để ráo, không muối80 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt trắng luộc có muốiđông lạnh, tách hạt, luộc, để ráo, có thêm muối80 kcal / 100 g
- Bắp ngọt vàngđông lạnh, hạt trên củ, nấu chín, luộc, để ráo, không muối94 kcal / 100 g
- Bắp ngô ngọt nguyên lõiluộc, không muối57 kcal / 100 g
- Sweet corn kernel drained70 kcal / 100 g
- Sweet corn kernel drained98 kcal / 100 g
- Nấm mỡ trắngnấu chín, luộc, ráo nước, có muối28 kcal / 100 g
- Hành tây trắngnấu chín, để ráo không dầu, không muối62 kcal / 100 g
Câu hỏi về ngô ngọt trắng luộc không muối
100 g ngô ngọt trắng luộc không muối có bao nhiêu calo?
100 g ngô ngọt trắng luộc không muối có 97 kcal, gồm 3,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
1 khẩu phần (89 g) ngô ngọt trắng luộc không muối có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (89 g) ngô ngọt trắng luộc không muối có 86 kcal, gồm 3 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
2 khẩu phần (178 g) ngô ngọt trắng luộc không muối có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (178 g) ngô ngọt trắng luộc không muối có 173 kcal, gồm 5,9 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
½ khẩu phần (44,5 g) ngô ngọt trắng luộc không muối có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (44,5 g) ngô ngọt trắng luộc không muối có 43 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (267 g) ngô ngọt trắng luộc không muối có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (267 g) ngô ngọt trắng luộc không muối có 259 kcal, gồm 8,9 g đạm, 51 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
4 khẩu phần (356 g) ngô ngọt trắng luộc không muối có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (356 g) ngô ngọt trắng luộc không muối có 345 kcal, gồm 12 g đạm, 68 g carbohydrate và 5 g chất béo.
50 g ngô ngọt trắng luộc không muối có bao nhiêu calo?
50 g ngô ngọt trắng luộc không muối có 49 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g ngô ngọt trắng luộc không muối có bao nhiêu calo?
150 g ngô ngọt trắng luộc không muối có 146 kcal, gồm 5 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168539 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ