Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm mỡ trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, ráo nước, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 2,3 g —
- Natri 238 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 2,2 mg 43%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 20,4 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 87 mg 7%
- Kali 356 mg 8%
- Kẽm 0,87 mg 8%
- Đồng 0,5 mg 56%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 13,4 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 2,2 g | 3,1 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 156 g | 44 | 3,4 g | 4,8 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 312 g | 87 | 6,8 g | 9,6 g | 1,5 g |
| ½ khẩu phần | 78 g | 22 | 1,7 g | 2,4 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 468 g | 131 | 10 g | 15 g | 2,2 g |
| 4 khẩu phần | 624 g | 175 | 14 g | 19 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 1,1 g | 1,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 3,3 g | 4,6 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 4,3 g | 6,2 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 5,4 g | 7,7 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Nấmluộc, để ráo28 kcal / 100 g
- Nấm mỡluộc trong nước29 kcal / 100 g
- Mushroom button white or brown drained27 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắng luộc có muốinấu chín, luộc, ráo nước, có muối97 kcal / 100 g
- Bắp cải trắngđã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối23 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắng luộc không muốinấu chín, luộc, ráo nước, không muối97 kcal / 100 g
- Đậu trắnghạt trưởng thành, nấu chín, luộc, có muối139 kcal / 100 g
- Hành tây trắngđã nấu chín, không dầu, có muối41 kcal / 100 g
- Đậu trắng nhỏhạt già, đã nấu, luộc, có muối142 kcal / 100 g
- Mushroom29 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nấm mỡ trắng
100 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
100 g Nấm mỡ trắng có 28 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (156 g) Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (156 g) Nấm mỡ trắng có 44 kcal, gồm 3,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (312 g) Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (312 g) Nấm mỡ trắng có 87 kcal, gồm 6,8 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
½ khẩu phần (78 g) Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (78 g) Nấm mỡ trắng có 22 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (468 g) Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (468 g) Nấm mỡ trắng có 131 kcal, gồm 10 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
4 khẩu phần (624 g) Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (624 g) Nấm mỡ trắng có 175 kcal, gồm 14 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
50 g Nấm mỡ trắng có 14 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?
150 g Nấm mỡ trắng có 42 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168537 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ