Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 106 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,4 mg 16%
  • Vitamin K 0,4 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
  • Niacin (B3) 3,6 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 2,7 mg 55%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Biotin (B7) 13,4 µg 45%
  • Folate (B9) 26 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 135 mg 11%
  • Kali 542 mg 12%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,4 mg 44%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 24 µg 44%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1061,4 g0,4 g11 g
50 g50 g530,7 g0,2 g5,5 g
150 g150 g1592,1 g0,6 g17 g
200 g200 g2122,8 g0,8 g22 g
250 g250 g2653,5 g1 g28 g

Câu hỏi về Nấm mỡ trắng

100 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?

100 g Nấm mỡ trắng có 106 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?

50 g Nấm mỡ trắng có 53 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?

150 g Nấm mỡ trắng có 159 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?

200 g Nấm mỡ trắng có 212 kcal, gồm 2,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?

250 g Nấm mỡ trắng có 265 kcal, gồm 3,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-507 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ