Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 7,8 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 2,4 g —
- Natri 413 mg 18%
- Cholesterol 3,3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28,1 µg 3%
- Vitamin C 3,6 mg 4%
- Vitamin D 5,6 µg 28%
- Vitamin E 1,3 mg 8%
- Vitamin K 7,6 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,41 mg 32%
- Niacin (B3) 6,5 mg 41%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 21,7 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8,7 mg 1%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 11,4 mg 3%
- Phốt pho 89,5 mg 7%
- Kali 414 mg 9%
- Kẽm 0,79 mg 7%
- Đồng 0,31 mg 34%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 17,1 µg 31%
- Iốt 26,7 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 2,2 g | 3,5 g | 7,8 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 1,1 g | 1,8 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 3,4 g | 5,3 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 4,5 g | 7,1 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 5,6 g | 8,8 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Nấm sò26 kcal / 100 g
- Nấm tẩm bột chiên xùkhông muối178 kcal / 100 g
- Nấm mỡ trắngchiên bằng dầu bắp106 kcal / 100 g
- Nấm mỡchiên45 kcal / 100 g
- Nấm hươngnấu chín56 kcal / 100 g
- Hành tâychiên102 kcal / 100 g
- Bắp cảichiên84 kcal / 100 g
- Khoai langchiên141 kcal / 100 g
- Nấm đông côđã nấu55 kcal / 100 g
- Nấm hỗn hợpchiên không dùng chất béo (trên chảo)55 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nấm
Có nên rửa nấm trước khi nấu không?
Lau nấm bằng khăn sạch hoặc chải nhẹ để gỡ đất; nếu bẩn nhiều, tráng thật nhanh rồi thấm khô ngay. Đừng ngâm nấm lâu vì nấm hút nước và khó áp chảo vàng.
Làm sao xào nấm không bị ra nhiều nước?
Làm nóng chảo trước, cho nấm vào thành một lớp và để lửa vừa lớn; đừng đảo liên tục hoặc cho quá nhiều nấm cùng lúc. Xào đến khi nước tiết ra bay hơi và nấm bắt đầu xém cạnh rồi mới nêm muối.
Bảo quản nấm tươi thế nào để lâu hỏng?
Để nấm khô trong túi giấy hoặc hộp thoáng khí ở ngăn mát tủ lạnh; tránh túi nilon kín vì hơi ẩm đọng lại làm nấm nhanh nhớt. Chỉ rửa ngay trước khi chế biến.
Nấm thường được nấu món gì?
Nấm hợp với món xào rau, canh nấm, lẩu và mì hoặc phở; khi nấu lẩu, cho nấm vào gần cuối để giữ độ giòn. Nấm cũng có thể áp chảo với tỏi rồi ăn cùng cơm.
Có thể thay nấm bằng gì trong món xào hoặc món canh?
Nếu cần thay phần nấm tạo độ dai, dùng đậu phụ hoặc đậu phụ chiên; nếu món cần vị ngọt và độ giòn, dùng bắp cải hoặc hành tây. Hương vị món ăn sẽ khác, nên nêm lại sau khi thay.
Nấm có phải là rau không?
Không; nấm thuộc giới nấm, không phải thực vật. Phần nấm bạn thường ăn là quả thể, tức bộ phận tạo và phát tán bào tử.
Có nên ăn nấm hái ngoài tự nhiên khi không biết tên không?
Không. Nhiều loài nấm độc trông rất giống nấm ăn được, và nấu chín không loại bỏ được mọi độc tố; chỉ ăn nấm hoang dã khi đã được người có chuyên môn nhận dạng chắc chắn.
Nấm có chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Nấm là nguồn selenium: một khẩu phần 100 g có 17,1 µg. Nấm cũng cung cấp riboflavin (vitamin B2), với 0,41 mg trong 100 g.
Nguồn: Fineli (Finland) 3240 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ