Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 141 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 4,9 g —
- Natri 304 mg 13%
- Cholesterol 2,4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 764 µg 85%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Vitamin D 0,25 µg 1%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 7,6 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,65 mg 4%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 9,1 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 36,8 mg 3%
- Sắt 0,73 mg 4%
- Magiê 29,6 mg 7%
- Phốt pho 56,5 mg 5%
- Kali 395 mg 8%
- Kẽm 0,35 mg 3%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 0,71 µg 1%
- Iốt 17,1 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 141 | 1,9 g | 20 g | 5,3 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 0,9 g | 9,8 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 212 | 2,8 g | 30 g | 7,9 g |
| 200 g | 200 g | 282 | 3,7 g | 39 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 353 | 4,6 g | 49 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai lang nướngđã nấu chín, nướng nguyên vỏ, chỉ phần ruột, có muối90 kcal / 100 g
- Khoai lang luộcđã nấu chín, luộc, không vỏ76 kcal / 100 g
- Khoai lang nghiềnruột màu cam, thêm chất béo127 kcal / 100 g
- Khoai lang chiênnướng lò155 kcal / 100 g
- Lá khoai langsống42 kcal / 100 g
- Khoai tâychiên, làm ngọt197 kcal / 100 g
- Khoai tây chiênchiên bằng dầu không xác định, không muối289 kcal / 100 g
- Hành tâychiên102 kcal / 100 g
- Nấmchiên97 kcal / 100 g
- Sweet potato fries deep-fried163 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai lang
Nướng khoai lang nguyên củ thế nào để ruột mềm, ngọt?
Rửa sạch, chọc vài lỗ bằng nĩa rồi nướng ở 200 °C khoảng 45–60 phút, đến khi xiên que xuyên qua dễ dàng. Củ to có thể cần lâu hơn; đặt khay bên dưới để hứng nước đường rỉ ra.
Luộc khoai lang bao lâu thì chín bở?
Để nguyên củ hoặc cắt khúc lớn, cho vào nồi nước lạnh ngập khoai rồi đun sôi liu riu khoảng 20–30 phút. Khoai chín khi đũa xiên vào giữa dễ dàng; để ráo và hé vung vài phút cho bớt ướt.
Chọn khoai lang ngon thì nhìn vào đâu?
Chọn củ chắc tay, vỏ lành, không mềm nhũn, dập hay có chỗ mốc; củ cỡ vừa thường chín đều hơn củ quá to. Tránh củ rỉ nước hoặc có mùi lạ.
Khoai lang sống nên bảo quản thế nào?
Để khoai ở nơi khô, tối và thoáng khí, chẳng hạn trong giỏ hoặc thùng giấy; không rửa trước khi cất và tránh để trong tủ lạnh vì dễ làm khoai biến chất, kém ngon. Khoai đã nấu chín thì cho vào hộp kín, giữ lạnh và dùng trong vài ngày.
Khoai lang ăn kèm món gì ngon?
Khoai lang nướng hoặc luộc hợp với muối mè, bơ hay sữa chua; khoai nghiền có thể ăn cùng thịt nướng và rau. Khoai cắt miếng cũng thường được nấu chè hoặc cho vào canh.
Khoai lang có thể thay khoai tây trong món ăn không?
Có thể dùng khoai lang thay khoai tây trong món nghiền, súp hoặc nướng, nhưng vị ngọt rõ hơn và ruột mềm nhanh hơn. Khi nấu chung với rau củ khác, cho khoai lang vào muộn để miếng khoai không bị nát.
Khoai lang có nhiều vitamin A không?
Khoai lang là nguồn vitamin A: một khẩu phần 100 g có 764 µg vitamin A. Nướng hoặc hấp đều giữ được hình dạng và vị ngọt tự nhiên của khoai.
Nguồn: Fineli (Finland) 30601 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ