Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sweet potato fries, deep-fried
Calo và thông tin dinh dưỡng
163
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,7 g
Carb19 g
Chất béo8,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 163 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 4,6 g —
- Natri 524 mg 23%
- Cholesterol 0,45 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 701 µg 78%
- Vitamin C 1,6 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,9 mg 12%
- Vitamin K 14,6 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,61 mg 4%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 8,5 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 34,9 mg 3%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 52,7 mg 4%
- Kali 372 mg 8%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,29 mg 12%
- Selen 0,67 µg 1%
- Iốt 32,2 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 163 | 1,7 g | 19 g | 8,4 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 0,9 g | 9,3 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 245 | 2,6 g | 28 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 326 | 3,5 g | 37 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 408 | 4,4 g | 46 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sweet potato fries, deep-fried
100 g Sweet potato fries, deep-fried có bao nhiêu calo?
100 g Sweet potato fries, deep-fried có 163 kcal, gồm 1,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
50 g Sweet potato fries, deep-fried có bao nhiêu calo?
50 g Sweet potato fries, deep-fried có 82 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Sweet potato fries, deep-fried có bao nhiêu calo?
150 g Sweet potato fries, deep-fried có 245 kcal, gồm 2,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Sweet potato fries, deep-fried có bao nhiêu calo?
200 g Sweet potato fries, deep-fried có 326 kcal, gồm 3,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Sweet potato fries, deep-fried có bao nhiêu calo?
250 g Sweet potato fries, deep-fried có 408 kcal, gồm 4,4 g đạm, 46 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34689 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ