Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 90 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 6,1 g —
- Natri 262 mg 11%
- Cholesterol 2,7 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 811 µg 90%
- Vitamin C 4,4 mg 5%
- Vitamin D 0,29 µg 1%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 27,8 µg 23%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,9 mg 6%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 34,6 mg 3%
- Sắt 0,58 mg 3%
- Magiê 16,2 mg 4%
- Phốt pho 46,8 mg 4%
- Kali 442 mg 9%
- Kẽm 0,46 mg 4%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,41 mg 18%
- Selen 0,23 µg 0%
- Iốt 15,5 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 90 | 0,7 g | 6,3 g | 6,3 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 0,4 g | 3,1 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 135 | 1,1 g | 9,4 g | 9,4 g |
| 200 g | 200 g | 180 | 1,5 g | 13 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 225 | 1,8 g | 16 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Carrot, fried
100 g Carrot, fried có bao nhiêu calo?
100 g Carrot, fried có 90 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
50 g Carrot, fried có bao nhiêu calo?
50 g Carrot, fried có 45 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Carrot, fried có bao nhiêu calo?
150 g Carrot, fried có 135 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
200 g Carrot, fried có bao nhiêu calo?
200 g Carrot, fried có 180 kcal, gồm 1,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Carrot, fried có bao nhiêu calo?
250 g Carrot, fried có 225 kcal, gồm 1,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ