Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 5,4 g —
  • Natri 219 mg 10%
  • Cholesterol 0,06 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 698 µg 78%
  • Vitamin C 4,2 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,66 mg 4%
  • Vitamin K 20,8 µg 17%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 11,5 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 30 mg 2%
  • Sắt 0,51 mg 3%
  • Magiê 14,2 mg 3%
  • Phốt pho 40,7 mg 3%
  • Kali 391 mg 8%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,36 mg 16%
  • Selen 0,2 µg 0%
  • Iốt 13,5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g450,6 g5,6 g1,6 g
50 g50 g230,3 g2,8 g0,8 g
150 g150 g680,9 g8,4 g2,3 g
200 g200 g901,3 g11 g3,1 g
250 g250 g1131,6 g14 g3,9 g

Câu hỏi về Carrot, boiled, salt and oil

100 g Carrot, boiled, salt and oil có bao nhiêu calo?

100 g Carrot, boiled, salt and oil có 45 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Carrot, boiled, salt and oil có bao nhiêu calo?

50 g Carrot, boiled, salt and oil có 23 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Carrot, boiled, salt and oil có bao nhiêu calo?

150 g Carrot, boiled, salt and oil có 68 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Carrot, boiled, salt and oil có bao nhiêu calo?

200 g Carrot, boiled, salt and oil có 90 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

250 g Carrot, boiled, salt and oil có bao nhiêu calo?

250 g Carrot, boiled, salt and oil có 113 kcal, gồm 1,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3352 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ