Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 135 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 0,7 g —
- Natri 241 mg 10%
- Cholesterol 2,7 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21 µg 2%
- Vitamin C 5 mg 6%
- Vitamin D 0,25 µg 1%
- Vitamin E 0,98 mg 7%
- Vitamin K 6,7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8,3 mg 1%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 28,4 mg 7%
- Phốt pho 54,1 mg 4%
- Kali 399 mg 8%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 0,76 µg 1%
- Iốt 16 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 135 | 2,2 g | 18 g | 5,4 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 1,1 g | 9,1 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 203 | 3,3 g | 27 g | 8,2 g |
| 200 g | 200 g | 270 | 4,4 g | 36 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 338 | 5,6 g | 45 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Potato fried in butter132 kcal / 100 g
- French fries deep-fried316 kcal / 100 g
- Potato with cheese178 kcal / 100 g
- Potato croquette deep-fried150 kcal / 100 g
- Frozen vegetable mix potato-onion130 kcal / 100 g
- French fries oven-baked260 kcal / 100 g
- Carrot90 kcal / 100 g
- Khoai tây xàoxào, chiên sơ, đông lạnh, nấu chín156 kcal / 100 g
- Rainbow trout240 kcal / 100 g
Câu hỏi về Potato, fried
100 g Potato, fried có bao nhiêu calo?
100 g Potato, fried có 135 kcal, gồm 2,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
50 g Potato, fried có bao nhiêu calo?
50 g Potato, fried có 68 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Potato, fried có bao nhiêu calo?
150 g Potato, fried có 203 kcal, gồm 3,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
200 g Potato, fried có bao nhiêu calo?
200 g Potato, fried có 270 kcal, gồm 4,4 g đạm, 36 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Potato, fried có bao nhiêu calo?
250 g Potato, fried có 338 kcal, gồm 5,6 g đạm, 45 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 2002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ