Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 368 kcal —
- Chất đạm 8,6 g 17%
- Carbohydrate 75 g 27%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 7,3 g 26%
- Đường 2 g —
- Natri 88,9 mg 4%
- Cholesterol 1,4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,7 µg 0%
- Vitamin C 26 mg 29%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 4,4 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Folate (B9) 58 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 103 mg 25%
- Phốt pho 172 mg 14%
- Kali 2150 mg 46%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,39 mg 43%
- Mangan 0,95 mg 41%
- Selen 6,7 µg 12%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 368 | 8,6 g | 75 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 4,3 g | 38 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 552 | 13 g | 113 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 736 | 17 g | 150 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 920 | 22 g | 188 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Potato, dried
100 g Potato, dried có bao nhiêu calo?
100 g Potato, dried có 368 kcal, gồm 8,6 g đạm, 75 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Potato, dried có bao nhiêu calo?
50 g Potato, dried có 184 kcal, gồm 4,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Potato, dried có bao nhiêu calo?
150 g Potato, dried có 552 kcal, gồm 13 g đạm, 113 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Potato, dried có bao nhiêu calo?
200 g Potato, dried có 736 kcal, gồm 17 g đạm, 150 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Potato, dried có bao nhiêu calo?
250 g Potato, dried có 920 kcal, gồm 22 g đạm, 188 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 202 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ