Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Potatoflake
Calo và thông tin dinh dưỡng
361
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb76 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 361 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 76 g 28%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 5,6 g 20%
- Đường 2,3 g —
- Natri 29 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,6 µg 0%
- Vitamin C 31 mg 34%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 4,2 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 92,7 µg 23%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 80 mg 19%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 1280 mg 27%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,36 mg 40%
- Mangan 0,88 mg 38%
- Selen 2,5 µg 5%
- Iốt 4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 361 | 6,4 g | 76 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 3,2 g | 38 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 542 | 9,6 g | 115 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 722 | 13 g | 153 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 903 | 16 g | 191 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Potatoflake
100 g Potatoflake có bao nhiêu calo?
100 g Potatoflake có 361 kcal, gồm 6,4 g đạm, 76 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Potatoflake có bao nhiêu calo?
50 g Potatoflake có 181 kcal, gồm 3,2 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Potatoflake có bao nhiêu calo?
150 g Potatoflake có 542 kcal, gồm 9,6 g đạm, 115 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Potatoflake có bao nhiêu calo?
200 g Potatoflake có 722 kcal, gồm 13 g đạm, 153 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Potatoflake có bao nhiêu calo?
250 g Potatoflake có 903 kcal, gồm 16 g đạm, 191 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 209 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ