Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải thảo nguyên
Calo và thông tin dinh dưỡng
bản địa, tươi sống
156
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb28 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 156 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất xơ 8 g 29%
- Đường 0,8 g —
- Natri 5 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 5,5 mg 6%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Choline 4,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 130 mg 10%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 63 mg 15%
- Phốt pho 31 mg 2%
- Kali 156 mg 3%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Selen 14,7 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 156 | 2,6 g | 28 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 1,3 g | 14 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 234 | 3,9 g | 42 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 312 | 5,2 g | 55 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 390 | 6,6 g | 69 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ cải thảo nguyên
100 g Củ cải thảo nguyên có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải thảo nguyên có 156 kcal, gồm 2,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Củ cải thảo nguyên có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải thảo nguyên có 78 kcal, gồm 1,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Củ cải thảo nguyên có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải thảo nguyên có 234 kcal, gồm 3,9 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Củ cải thảo nguyên có bao nhiêu calo?
200 g Củ cải thảo nguyên có 312 kcal, gồm 5,2 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g Củ cải thảo nguyên có bao nhiêu calo?
250 g Củ cải thảo nguyên có 390 kcal, gồm 6,6 g đạm, 69 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6934 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ