Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 129 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 7,2 g 26%
  • Đường 4,7 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,71 mg 4%
  • Vitamin B6 0,38 mg 22%

Khoáng chất

  • Canxi 103 mg 8%
  • Sắt 0,95 mg 5%
  • Magiê 49 mg 12%
  • Phốt pho 20 mg 2%
  • Kali 108 mg 2%
  • Kẽm 0,28 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,21 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1291,6 g23 g0,3 g
50 g50 g650,8 g11 g0,2 g
150 g150 g1942,5 g34 g0,5 g
200 g200 g2583,3 g46 g0,6 g
250 g250 g3234,1 g57 g0,8 g

Câu hỏi về Củ cải thảo nguyên

100 g Củ cải thảo nguyên có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải thảo nguyên có 129 kcal, gồm 1,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Củ cải thảo nguyên có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải thảo nguyên có 65 kcal, gồm 0,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Củ cải thảo nguyên có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải thảo nguyên có 194 kcal, gồm 2,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Củ cải thảo nguyên có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải thảo nguyên có 258 kcal, gồm 3,3 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Củ cải thảo nguyên có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải thảo nguyên có 323 kcal, gồm 4,1 g đạm, 57 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6935 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ