Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 350 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 66 g 24%
  • Chất béo 3,5 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 6,2 g 22%
  • Đường 3,8 g —
  • Natri 1259 mg 55%
  • Cholesterol 1,4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,3 µg 0%
  • Vitamin C 22,4 mg 25%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,33 mg 2%
  • Vitamin K 5,6 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,22 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Vitamin B6 0,44 mg 26%
  • Folate (B9) 50,1 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 43 mg 3%
  • Sắt 2,6 mg 14%
  • Magiê 92,4 mg 22%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 1855 mg 39%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,35 mg 38%
  • Mangan 0,81 mg 35%
  • Selen 5,7 µg 10%
  • Iốt 0,21 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3508 g66 g3,5 g
50 g50 g1754 g33 g1,8 g
150 g150 g52512 g99 g5,3 g
200 g200 g70016 g132 g7 g
250 g250 g87520 g165 g8,8 g

Câu hỏi về Mashed potato powder, rainbow

100 g Mashed potato powder, rainbow có bao nhiêu calo?

100 g Mashed potato powder, rainbow có 350 kcal, gồm 8 g đạm, 66 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Mashed potato powder, rainbow có bao nhiêu calo?

50 g Mashed potato powder, rainbow có 175 kcal, gồm 4 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Mashed potato powder, rainbow có bao nhiêu calo?

150 g Mashed potato powder, rainbow có 525 kcal, gồm 12 g đạm, 99 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Mashed potato powder, rainbow có bao nhiêu calo?

200 g Mashed potato powder, rainbow có 700 kcal, gồm 16 g đạm, 132 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Mashed potato powder, rainbow có bao nhiêu calo?

250 g Mashed potato powder, rainbow có 875 kcal, gồm 20 g đạm, 165 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33395 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ