Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Potatoes, mashed, instant powder with dry milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
333
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb63 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 333 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 15 g 53%
- Đường 5,7 g —
- Natri 81,3 mg 4%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 119 mg 132%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 1,9 mg 37%
- Vitamin B6 0,86 mg 51%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 55 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 70 mg 5%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 75,3 mg 18%
- Phốt pho 290 mg 23%
- Kali 1171 mg 25%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,37 mg 41%
- Mangan 0,74 mg 32%
- Selen 0,5 µg 1%
- Iốt 39 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 333 | 11 g | 63 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 167 | 5,5 g | 31 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 500 | 16 g | 94 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 667 | 22 g | 125 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 833 | 27 g | 156 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Potatoes mashed instant powder without dry milk350 kcal / 100 g
- Potato flakes with milk powder and salt365 kcal / 100 g
- Mashed potato powder average of industrial products354 kcal / 100 g
- Potatoes mashed instant prep w s-sk milk96 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền khôdạng hạt có sữa, dạng khô357 kcal / 100 g
- Mashed potatoes instant prepared80 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với sữa94 kcal / 100 g
- Bột khoai tây nghiềncó sữa bột, có chất béo373 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền dạng vảykhông sữa, khô354 kcal / 100 g
- Bột khoai tâydạng hòa tan, pha với sữa nguyên kem76 kcal / 100 g
Câu hỏi về Potatoes, mashed, instant powder with dry milk
100 g Potatoes, mashed, instant powder with dry milk có bao nhiêu calo?
100 g Potatoes, mashed, instant powder with dry milk có 333 kcal, gồm 11 g đạm, 63 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Potatoes, mashed, instant powder with dry milk có bao nhiêu calo?
50 g Potatoes, mashed, instant powder with dry milk có 167 kcal, gồm 5,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Potatoes, mashed, instant powder with dry milk có bao nhiêu calo?
150 g Potatoes, mashed, instant powder with dry milk có 500 kcal, gồm 16 g đạm, 94 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Potatoes, mashed, instant powder with dry milk có bao nhiêu calo?
200 g Potatoes, mashed, instant powder with dry milk có 667 kcal, gồm 22 g đạm, 125 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
250 g Potatoes, mashed, instant powder with dry milk có bao nhiêu calo?
250 g Potatoes, mashed, instant powder with dry milk có 833 kcal, gồm 27 g đạm, 156 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 412 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ