Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây nghiền khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng hạt có sữa, dạng khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 357 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 6,6 g 24%
- Đường 3,4 g —
- Natri 82 mg 4%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 16 mg 18%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 8,7 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 1,9 mg 37%
- Vitamin B6 0,89 mg 52%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 55 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 142 mg 11%
- Sắt 3,5 mg 19%
- Magiê 74 mg 18%
- Phốt pho 237 mg 19%
- Kali 1848 mg 39%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,58 mg 64%
- Mangan 0,49 mg 21%
- Selen 26,3 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 357 | 11 g | 71 g | 1,1 g |
| 1 khẩu phần | 200 g | 714 | 22 g | 142 g | 2,2 g |
| 2 khẩu phần | 400 g | 1428 | 44 g | 284 g | 4,4 g |
| ½ khẩu phần | 100 g | 357 | 11 g | 71 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 600 g | 2142 | 65 g | 427 g | 6,6 g |
| 4 khẩu phần | 800 g | 2856 | 87 g | 569 g | 8,8 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 5,5 g | 36 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 536 | 16 g | 107 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 893 | 27 g | 178 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nghiềnăn liền106 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền dạng vảykhông sữa, khô354 kcal / 100 g
- Bột khoai tây nghiềncó sữa bột, có chất béo373 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với sữa94 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với rau củ360 kcal / 100 g
- Bột khoai tâydạng hòa tan, pha với nước57 kcal / 100 g
- Potatoes mashed instant powder with dry milk333 kcal / 100 g
- Potatoes mashed instant powder without dry milk350 kcal / 100 g
- Potato flakes with milk powder and salt365 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây luộcluộc không vỏ, thịt, có muối86 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây nghiền khô
100 g Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây nghiền khô có 357 kcal, gồm 11 g đạm, 71 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
1 khẩu phần (200 g) Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (200 g) Khoai tây nghiền khô có 714 kcal, gồm 22 g đạm, 142 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
2 khẩu phần (400 g) Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (400 g) Khoai tây nghiền khô có 1428 kcal, gồm 44 g đạm, 284 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
½ khẩu phần (100 g) Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (100 g) Khoai tây nghiền khô có 357 kcal, gồm 11 g đạm, 71 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (600 g) Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (600 g) Khoai tây nghiền khô có 2142 kcal, gồm 65 g đạm, 427 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
4 khẩu phần (800 g) Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (800 g) Khoai tây nghiền khô có 2856 kcal, gồm 87 g đạm, 569 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
50 g Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây nghiền khô có 179 kcal, gồm 5,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây nghiền khô có 536 kcal, gồm 16 g đạm, 107 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170041 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ