Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
khoai tây nghiền khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ dạng vảy không sữa, có thêm sữa nguyên kem và bơ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 1,6 g —
- Natri 164 mg 7%
- Cholesterol 14 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 47 µg 5%
- Vitamin C 9,7 mg 11%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,78 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,11 µg 5%
- Choline 10,9 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 39 mg 3%
- Kali 164 mg 3%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 1,8 g | 10 g | 5,1 g |
| 1 khẩu phần | 210 g | 204 | 3,7 g | 21 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 420 g | 407 | 7,4 g | 42 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 105 g | 102 | 1,9 g | 11 g | 5,4 g |
| 3 khẩu phần | 630 g | 611 | 11 g | 63 g | 32 g |
| 4 khẩu phần | 840 g | 815 | 15 g | 85 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 0,9 g | 5 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 2,7 g | 15 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 3,5 g | 20 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 4,4 g | 25 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nghiềnăn liền106 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền dạng vảykhông sữa, khô354 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với sữa94 kcal / 100 g
- Bột khoai tây nghiềnkhông có sữa bột, không có chất béo364 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với rau củ360 kcal / 100 g
- Potatoes mashed instant powder without dry milk350 kcal / 100 g
- Bột khoai tâydạng hòa tan, pha với nước57 kcal / 100 g
- Potato flakes with milk powder and salt365 kcal / 100 g
- Potatoes mashed instant powder with dry milk333 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây luộcluộc không vỏ, thịt, có muối86 kcal / 100 g
Câu hỏi về khoai tây nghiền khô
100 g khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
100 g khoai tây nghiền khô có 97 kcal, gồm 1,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
1 khẩu phần (210 g) khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (210 g) khoai tây nghiền khô có 204 kcal, gồm 3,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (420 g) khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (420 g) khoai tây nghiền khô có 407 kcal, gồm 7,4 g đạm, 42 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (105 g) khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (105 g) khoai tây nghiền khô có 102 kcal, gồm 1,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
3 khẩu phần (630 g) khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (630 g) khoai tây nghiền khô có 611 kcal, gồm 11 g đạm, 63 g carbohydrate và 32 g chất béo.
4 khẩu phần (840 g) khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (840 g) khoai tây nghiền khô có 815 kcal, gồm 15 g đạm, 85 g carbohydrate và 43 g chất béo.
50 g khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
50 g khoai tây nghiền khô có 49 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
150 g khoai tây nghiền khô có 146 kcal, gồm 2,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170446 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ