Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột khoai tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng hòa tan, pha với nước
57
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb14 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 57 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 0,7 g —
- Natri 100 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 23 mg 26%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0,9 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 41 mg 3%
- Kali 260 mg 6%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,1 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 57 | 1,5 g | 14 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,8 g | 6,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 2,3 g | 20 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 114 | 3 g | 27 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 143 | 3,8 g | 34 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột khoai tây nghiềncó sữa bột, có chất béo373 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiềnăn liền106 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền khôdạng vảy không sữa, dạng khô354 kcal / 100 g
- Súp khoai tâyăn liền, hỗn hợp khô343 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với sữa94 kcal / 100 g
- Potatoes mashed instant powder without dry milk350 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột khoai tây
100 g Bột khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Bột khoai tây có 57 kcal, gồm 1,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Bột khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Bột khoai tây có 29 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Bột khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Bột khoai tây có 86 kcal, gồm 2,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Bột khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Bột khoai tây có 114 kcal, gồm 3 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Bột khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Bột khoai tây có 143 kcal, gồm 3,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-558 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ