Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 76 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Đường 2 g —
  • Natri 100 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 15 µg 2%
  • Vitamin C 23 mg 26%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 44 mg 3%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 66 mg 5%
  • Kali 290 mg 6%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g762,4 g15 g1,2 g
50 g50 g381,2 g7,4 g0,6 g
150 g150 g1143,6 g22 g1,8 g
200 g200 g1524,8 g30 g2,4 g
250 g250 g1906 g37 g3 g

Câu hỏi về Bột khoai tây

100 g Bột khoai tây có bao nhiêu calo?

100 g Bột khoai tây có 76 kcal, gồm 2,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Bột khoai tây có bao nhiêu calo?

50 g Bột khoai tây có 38 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Bột khoai tây có bao nhiêu calo?

150 g Bột khoai tây có 114 kcal, gồm 3,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Bột khoai tây có bao nhiêu calo?

200 g Bột khoai tây có 152 kcal, gồm 4,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Bột khoai tây có bao nhiêu calo?

250 g Bột khoai tây có 190 kcal, gồm 6 g đạm, 37 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-617 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ