Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây nghiền khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng vảy không sữa, dạng khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 354 kcal —
- Chất đạm 8,3 g 17%
- Carbohydrate 75 g 27%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 6,6 g 24%
- Đường 3,4 g —
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 81 mg 90%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 8,7 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,99 mg 82%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 6,3 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 2,1 mg 42%
- Vitamin B6 0,75 mg 44%
- Folate (B9) 46 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 54,9 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 66 mg 16%
- Phốt pho 156 mg 12%
- Kali 1098 mg 23%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 13,4 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 354 | 8,3 g | 75 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 60 g | 212 | 5 g | 45 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 120 g | 425 | 10 g | 90 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 30 g | 106 | 2,5 g | 22 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 180 g | 637 | 15 g | 134 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 240 g | 850 | 20 g | 179 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 4,2 g | 37 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 531 | 13 g | 112 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 708 | 17 g | 149 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 885 | 21 g | 186 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nghiền dạng vảykhông sữa, khô354 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiềnăn liền106 kcal / 100 g
- Bột khoai tây nghiềnkhông có sữa bột, không có chất béo364 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với sữa94 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với rau củ360 kcal / 100 g
- Potatoes mashed instant powder without dry milk350 kcal / 100 g
- Bột khoai tâydạng hòa tan, pha với nước57 kcal / 100 g
- Potato flakes with milk powder and salt365 kcal / 100 g
- Potatoes mashed instant powder with dry milk333 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây luộcluộc không vỏ, thịt, có muối86 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây nghiền khô
100 g Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây nghiền khô có 354 kcal, gồm 8,3 g đạm, 75 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (60 g) Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (60 g) Khoai tây nghiền khô có 212 kcal, gồm 5 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (120 g) Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (120 g) Khoai tây nghiền khô có 425 kcal, gồm 10 g đạm, 90 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (30 g) Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (30 g) Khoai tây nghiền khô có 106 kcal, gồm 2,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (180 g) Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (180 g) Khoai tây nghiền khô có 637 kcal, gồm 15 g đạm, 134 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (240 g) Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (240 g) Khoai tây nghiền khô có 850 kcal, gồm 20 g đạm, 179 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây nghiền khô có 177 kcal, gồm 4,2 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây nghiền khô có 531 kcal, gồm 13 g đạm, 112 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170445 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ