Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
khoai tây nghiền khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ dạng vảy không sữa, có thêm sữa nguyên kem và bơ thực vật
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Natri 332 mg 14%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 46 µg 5%
- Vitamin C 9,7 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,67 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 49 mg 4%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 56 mg 4%
- Kali 233 mg 5%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 1,9 g | 13 g | 5,6 g |
| 1 khẩu phần | 210 g | 237 | 4 g | 27 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 420 g | 475 | 8 g | 53 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 105 g | 119 | 2 g | 13 g | 5,9 g |
| 3 khẩu phần | 630 g | 712 | 12 g | 80 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 840 g | 949 | 16 g | 107 g | 47 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 1 g | 6,4 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 2,9 g | 19 g | 8,4 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 3,8 g | 25 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 4,8 g | 32 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nghiềnăn liền106 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền dạng vảykhông sữa, khô354 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với sữa94 kcal / 100 g
- Bột khoai tây nghiềnkhông có sữa bột, không có chất béo364 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với rau củ360 kcal / 100 g
- Potatoes mashed instant powder without dry milk350 kcal / 100 g
- Bột khoai tâydạng hòa tan, pha với nước57 kcal / 100 g
- Potatoes mashed instant powder with dry milk333 kcal / 100 g
- Potato flakes with milk powder and salt365 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây luộcluộc không vỏ, thịt, có muối86 kcal / 100 g
Câu hỏi về khoai tây nghiền khô
100 g khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
100 g khoai tây nghiền khô có 113 kcal, gồm 1,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
1 khẩu phần (210 g) khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (210 g) khoai tây nghiền khô có 237 kcal, gồm 4 g đạm, 27 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (420 g) khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (420 g) khoai tây nghiền khô có 475 kcal, gồm 8 g đạm, 53 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (105 g) khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (105 g) khoai tây nghiền khô có 119 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
3 khẩu phần (630 g) khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (630 g) khoai tây nghiền khô có 712 kcal, gồm 12 g đạm, 80 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (840 g) khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (840 g) khoai tây nghiền khô có 949 kcal, gồm 16 g đạm, 107 g carbohydrate và 47 g chất béo.
50 g khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
50 g khoai tây nghiền khô có 57 kcal, gồm 1 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
150 g khoai tây nghiền khô có 170 kcal, gồm 2,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169372 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ