Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây nghiền khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng hạt không sữa, dạng khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 372 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 78 g 29%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 7,1 g 25%
- Đường 3,5 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 37 mg 41%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 9 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,45 mg 38%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,86 mg 51%
- Folate (B9) 40 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 56,6 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 98 mg 23%
- Phốt pho 245 mg 20%
- Kali 703 mg 15%
- Kẽm 0,91 mg 8%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 1,1 mg 49%
- Selen 27,1 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 372 | 8,2 g | 78 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 200 g | 744 | 16 g | 157 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 400 g | 1488 | 33 g | 314 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 100 g | 372 | 8,2 g | 78 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 600 g | 2232 | 49 g | 471 g | 3,2 g |
| 4 khẩu phần | 800 g | 2976 | 66 g | 627 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 4,1 g | 39 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 558 | 12 g | 118 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 930 | 21 g | 196 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nghiềnăn liền106 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền dạng vảykhông sữa, khô354 kcal / 100 g
- Bột khoai tây nghiềnkhông có sữa bột, không có chất béo364 kcal / 100 g
- Potatoes mashed instant powder without dry milk350 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với sữa94 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với rau củ360 kcal / 100 g
- Bột khoai tâydạng hòa tan, pha với nước57 kcal / 100 g
- Potatoes mashed instant powder with dry milk333 kcal / 100 g
- Potato flakes with milk powder and salt365 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây luộcluộc không vỏ, thịt, có muối86 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây nghiền khô
100 g Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây nghiền khô có 372 kcal, gồm 8,2 g đạm, 78 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (200 g) Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (200 g) Khoai tây nghiền khô có 744 kcal, gồm 16 g đạm, 157 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (400 g) Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (400 g) Khoai tây nghiền khô có 1488 kcal, gồm 33 g đạm, 314 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
½ khẩu phần (100 g) Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (100 g) Khoai tây nghiền khô có 372 kcal, gồm 8,2 g đạm, 78 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (600 g) Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (600 g) Khoai tây nghiền khô có 2232 kcal, gồm 49 g đạm, 471 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
4 khẩu phần (800 g) Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (800 g) Khoai tây nghiền khô có 2976 kcal, gồm 66 g đạm, 627 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây nghiền khô có 186 kcal, gồm 4,1 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Khoai tây nghiền khô có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây nghiền khô có 558 kcal, gồm 12 g đạm, 118 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170039 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ