Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 350 kcal —
  • Chất đạm 8,2 g 16%
  • Carbohydrate 71 g 26%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 15 g 53%
  • Đường 5,7 g —
  • Natri 81,3 mg 4%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 37 mg 41%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 4,2 mg 26%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Vitamin B6 0,86 mg 51%
  • Folate (B9) 30 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 54,9 mg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 70 mg 5%
  • Sắt 3,3 mg 18%
  • Magiê 75,3 mg 18%
  • Phốt pho 290 mg 23%
  • Kali 1171 mg 25%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,37 mg 41%
  • Mangan 0,74 mg 32%
  • Selen 0,5 µg 1%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3508,2 g71 g0,5 g
50 g50 g1754,1 g35 g0,3 g
150 g150 g52512 g106 g0,8 g
200 g200 g70016 g141 g1,1 g
250 g250 g87521 g177 g1,4 g

Câu hỏi về Potatoes, mashed, instant powder without dry milk

100 g Potatoes, mashed, instant powder without dry milk có bao nhiêu calo?

100 g Potatoes, mashed, instant powder without dry milk có 350 kcal, gồm 8,2 g đạm, 71 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Potatoes, mashed, instant powder without dry milk có bao nhiêu calo?

50 g Potatoes, mashed, instant powder without dry milk có 175 kcal, gồm 4,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Potatoes, mashed, instant powder without dry milk có bao nhiêu calo?

150 g Potatoes, mashed, instant powder without dry milk có 525 kcal, gồm 12 g đạm, 106 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Potatoes, mashed, instant powder without dry milk có bao nhiêu calo?

200 g Potatoes, mashed, instant powder without dry milk có 700 kcal, gồm 16 g đạm, 141 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Potatoes, mashed, instant powder without dry milk có bao nhiêu calo?

250 g Potatoes, mashed, instant powder without dry milk có 875 kcal, gồm 21 g đạm, 177 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 602 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ