Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 106 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 1,8 g —
- Natri 298 mg 13%
- Cholesterol 13 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 53 µg 6%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,22 µg 9%
- Choline 15,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 61 mg 5%
- Kali 274 mg 6%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 26,9 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 106 | 2 g | 11 g | 5 g |
| 1 khẩu phần | 229 g | 243 | 4,5 g | 26 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 458 g | 485 | 9 g | 52 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 114,5 g | 121 | 2,3 g | 13 g | 5,7 g |
| 3 khẩu phần | 687 g | 728 | 14 g | 78 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 916 g | 971 | 18 g | 104 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 1 g | 5,7 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 159 | 3 g | 17 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 212 | 3,9 g | 23 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 265 | 4,9 g | 29 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nghiền ăn liềndạng bột, có sữa344 kcal / 100 g
- Bột khoai tây nghiềnđã nấu chín64 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền tự làmlàm tại nhà, chuẩn bị với sữa nguyên kem và bơ113 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền với nấmdạng vảy387 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền khôlàm từ dạng vảy không sữa, có thêm sữa nguyên kem và bơ thực vật113 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với rau củ360 kcal / 100 g
- Khoai langđóng hộp, nghiền nhuyễn101 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với sữa94 kcal / 100 g
- Khoai tâyluộc
- Cà chua nghiền nhuyễnchế biến công nghiệp23 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây nghiền
Làm khoai tây nghiền sao cho mịn mà không bị dẻo quánh?
Luộc khoai đã gọt vỏ, cắt miếng đều đến khi xiên đũa xuyên dễ dàng, thường mất 15–20 phút. Để ráo rồi nghiền khi còn nóng; trộn bơ và sữa ấm từng chút một, dùng dụng cụ nghiền hoặc rây thay vì máy xay.
Khoai tây nghiền ăn kèm món gì ngon?
Món này hợp với gà quay, bò bít tết, xúc xích và các món hầm có nước sốt. Bạn cũng có thể ăn cùng trứng ốp la hoặc dùng làm lớp phủ cho bánh shepherd’s pie.
Khoai tây nghiền để tủ lạnh được bao lâu?
Cho khoai vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong khoảng 3–4 ngày. Khi hâm, thêm chút sữa hoặc nước rồi đảo đều để khoai bớt đặc.
Có thể cấp đông khoai tây nghiền không?
Có, nhưng khoai có bơ hoặc kem thường giữ độ mịn tốt hơn loại chỉ trộn sữa. Chia thành phần nhỏ, đựng kín và cấp đông; rã đông trong tủ lạnh rồi hâm nóng, khuấy đều và thêm sữa nếu cần.
Hâm nóng khoai tây nghiền bằng cách nào để không bị khô?
Trên bếp, để lửa nhỏ, thêm một ít sữa hoặc bơ và khuấy thường xuyên đến khi nóng đều. Nếu dùng lò vi sóng, đậy hờ, hâm từng đợt ngắn và khuấy giữa các đợt.
Nên làm khoai tây nghiền từ loại khoai nào?
Khoai nhiều tinh bột, ruột bở thường cho thành phẩm nhẹ và dễ nghiền; khoai sáp giữ hình tốt hơn nhưng dễ làm khoai nghiền đặc. Dù chọn loại nào, hãy luộc miếng khoai vừa cắt đến mềm rồi để ráo kỹ trước khi nghiền.
Một người nên ăn khoảng bao nhiêu khoai tây nghiền?
Một phần ăn kèm thường khoảng 200–230 g, tùy món chính và các món ăn cùng. Nếu khoai được trộn nhiều bơ, kem hoặc phô mai, bạn có thể lấy phần nhỏ hơn để cân đối bữa ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 169768 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ