Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
khoai tây nghiền
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 0,5 g —
- Natri 306 mg 13%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 43 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 5,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
- Choline 13,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 59 mg 5%
- Kali 286 mg 6%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 1,7 g | 13 g | 2,8 g |
| 1 khẩu phần | 242 g | 215 | 4 g | 32 g | 6,8 g |
| 2 khẩu phần | 484 g | 431 | 8 g | 65 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 121 g | 108 | 2 g | 16 g | 3,4 g |
| 3 khẩu phần | 726 g | 646 | 12 g | 97 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 968 g | 862 | 16 g | 129 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 0,8 g | 6,7 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 2,5 g | 20 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 178 | 3,3 g | 27 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 223 | 4,1 g | 33 g | 7,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nghiền ăn liềndạng bột, có sữa344 kcal / 100 g
- Bột khoai tây nghiềnav368 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền tự làmlàm tại nhà, chuẩn bị với sữa nguyên kem và bơ113 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền với nấmdạng vảy387 kcal / 100 g
- Salad khoai tâythức ăn nhanh, món ăn kèm114 kcal / 100 g
- Cà rốt nghiền40 kcal / 100 g
- Khoai tâyluộc81 kcal / 100 g
Câu hỏi về khoai tây nghiền
100 g khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
100 g khoai tây nghiền có 89 kcal, gồm 1,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
1 khẩu phần (242 g) khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (242 g) khoai tây nghiền có 215 kcal, gồm 4 g đạm, 32 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
2 khẩu phần (484 g) khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (484 g) khoai tây nghiền có 431 kcal, gồm 8 g đạm, 65 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (121 g) khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121 g) khoai tây nghiền có 108 kcal, gồm 2 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
3 khẩu phần (726 g) khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (726 g) khoai tây nghiền có 646 kcal, gồm 12 g đạm, 97 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (968 g) khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (968 g) khoai tây nghiền có 862 kcal, gồm 16 g đạm, 129 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
50 g khoai tây nghiền có 45 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
150 g khoai tây nghiền có 134 kcal, gồm 2,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170699 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ