Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây nghiền
Calo và thông tin dinh dưỡng
mới chế biến với sữa bán tách béo và bơ thực vật
83
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb14 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 1,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 2,2 g | 14 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 1,1 g | 7 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 125 | 3,3 g | 21 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 166 | 4,4 g | 28 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 208 | 5,5 g | 35 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nghiền ăn liềndạng bột, có sữa344 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền tự làmlàm tại nhà, chuẩn bị với sữa nguyên kem và bơ113 kcal / 100 g
- Bột khoai tây nghiềncó sữa bột, có chất béo373 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền khôlàm từ dạng vảy không sữa, có thêm sữa nguyên kem và bơ thực vật113 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền với phô mai Parmesankhông muối109 kcal / 100 g
- Khoai lang nghiềnruột màu cam, thêm chất béo127 kcal / 100 g
- Potatoes mashed fresh prep w s-sk milk wo fat74 kcal / 100 g
- Nghiền sắnvới bơ, sữa, không muối148 kcal / 100 g
- Khoai từ nghiềnvới bơ và sữa, không muối121 kcal / 100 g
- Potatoes mashed instant prep w s-sk milk96 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây nghiền
100 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây nghiền có 83 kcal, gồm 2,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây nghiền có 42 kcal, gồm 1,1 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây nghiền có 125 kcal, gồm 3,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây nghiền có 166 kcal, gồm 4,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây nghiền có 208 kcal, gồm 5,5 g đạm, 35 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 121 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ