Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây nghiền với phô mai Parmesan
Calo và thông tin dinh dưỡng
không muối
109
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,7 g
Carb9,6 g
Chất béo5,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 9,6 g 3%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất xơ 1,4 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 4,7 g | 9,6 g | 5,4 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 2,4 g | 4,8 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 7,1 g | 14 g | 8,2 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 9,4 g | 19 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 12 g | 24 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nghiền với xúc xích Calabriakhông muối100 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền với arracachakhông muối108 kcal / 100 g
- Bột khoai tây nghiềnkhông có sữa bột, không có chất béo364 kcal / 100 g
- Cà rốt nghiềnvới bơ và sữa, không muối60 kcal / 100 g
- Nghiền sắnvới bơ, sữa, không muối148 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với rau củ360 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan nghiềncó bơ, sữa, không muối122 kcal / 100 g
- Trứng omelet rau củ và phô mai parmesankhông muối127 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây nghiền với phô mai Parmesan
100 g Khoai tây nghiền với phô mai Parmesan có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây nghiền với phô mai Parmesan có 109 kcal, gồm 4,7 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
50 g Khoai tây nghiền với phô mai Parmesan có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây nghiền với phô mai Parmesan có 55 kcal, gồm 2,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Khoai tây nghiền với phô mai Parmesan có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây nghiền với phô mai Parmesan có 164 kcal, gồm 7,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
200 g Khoai tây nghiền với phô mai Parmesan có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây nghiền với phô mai Parmesan có 218 kcal, gồm 9,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Khoai tây nghiền với phô mai Parmesan có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây nghiền với phô mai Parmesan có 273 kcal, gồm 12 g đạm, 24 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1035B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ