Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
khoai tây nghiền
Calo và thông tin dinh dưỡng
sấy khô, làm từ dạng hạt có thêm sữa, nước và bơ thực vật
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 1,7 g —
- Natri 172 mg 7%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 51 µg 6%
- Vitamin C 6,5 mg 7%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 6,3 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,86 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
- Choline 13,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 62 mg 5%
- Kali 155 mg 3%
- Kẽm 0,24 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 5,6 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 2,1 g | 15 g | 4,8 g |
| 1 khẩu phần | 210 g | 244 | 4,5 g | 31 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 420 g | 487 | 8,9 g | 62 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 105 g | 122 | 2,2 g | 16 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 630 g | 731 | 13 g | 93 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 840 g | 974 | 18 g | 125 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 1,1 g | 7,4 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 3,2 g | 22 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 4,3 g | 30 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 5,3 g | 37 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nghiền ăn liềndạng bột, có sữa344 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền khôlàm từ dạng vảy không sữa, có thêm sữa nguyên kem và bơ thực vật113 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền tự làmlàm tại nhà, chuẩn bị với sữa nguyên kem và bơ113 kcal / 100 g
- Bột khoai tây nghiềncó sữa bột, có chất béo373 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền dạng vảykhông sữa, khô354 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với sữa94 kcal / 100 g
- Bột khoai tâydạng hòa tan, pha với nước57 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với rau củ360 kcal / 100 g
- Khoai tâyluộc
- Potatoes mashed instant prep w s-sk milk96 kcal / 100 g
Câu hỏi về khoai tây nghiền
100 g khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
100 g khoai tây nghiền có 116 kcal, gồm 2,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
1 khẩu phần (210 g) khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (210 g) khoai tây nghiền có 244 kcal, gồm 4,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (420 g) khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (420 g) khoai tây nghiền có 487 kcal, gồm 8,9 g đạm, 62 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (105 g) khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (105 g) khoai tây nghiền có 122 kcal, gồm 2,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 5 g chất béo.
3 khẩu phần (630 g) khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (630 g) khoai tây nghiền có 731 kcal, gồm 13 g đạm, 93 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (840 g) khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (840 g) khoai tây nghiền có 974 kcal, gồm 18 g đạm, 125 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
50 g khoai tây nghiền có 58 kcal, gồm 1,1 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
150 g khoai tây nghiền có 174 kcal, gồm 3,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170042 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ