Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai lang
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, nghiền nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 101 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 5,5 g —
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 435 µg 48%
- Vitamin C 5,2 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,96 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 52 mg 4%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,28 mg 31%
- Mangan 0,99 mg 43%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 101 | 2 g | 22 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 258 | 5 g | 55 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 515 | 10 g | 110 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 129 | 2,5 g | 27 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 773 | 15 g | 164 g | 1,5 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 1030 | 20 g | 219 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 1 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 152 | 3 g | 32 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 202 | 4 g | 43 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 253 | 5 g | 54 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai lang nướngđã nấu chín, nướng nguyên vỏ, chỉ phần ruột, có muối90 kcal / 100 g
- Khoai lang luộcđã nấu chín, luộc, không vỏ76 kcal / 100 g
- Khoai lang nghiềnruột màu cam, thêm chất béo127 kcal / 100 g
- Lá khoai langsống42 kcal / 100 g
- Khoai lang đóng hộpđóng hộp, hút chân không91 kcal / 100 g
- Khoai tây đóng hộpphần đặc đã ráo nước60 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiềnăn liền106 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
- Ngô ngọtđóng hộp91 kcal / 100 g
- Ngôđóng hộp
Câu hỏi về Khoai lang
Nướng khoai lang nguyên củ bao lâu thì chín?
Rửa sạch, dùng nĩa châm vài lỗ rồi nướng ở 200 °C khoảng 45–60 phút, tùy củ to nhỏ. Khoai chín khi xiên que vào giữa thấy mềm; để nguội vài phút trước khi bổ.
Luộc khoai lang thế nào để không bị sượng?
Chọn củ cỡ tương đương, rửa sạch và cho vào nồi với nước ngập khoai. Đun sôi rồi hạ lửa, luộc khoảng 20–30 phút; xiên đũa xuyên qua dễ dàng là khoai đã chín.
Làm sao chọn khoai lang ngon?
Chọn củ chắc tay, vỏ lành, không dập, nứt hay có chỗ mềm và ẩm. Củ vừa phải thường chín đều hơn củ quá to; tránh củ mọc mầm hoặc có dấu hiệu thối.
Bảo quản khoai lang sống thế nào để lâu hỏng?
Để khoai ở nơi khô, thoáng và tối, không rửa trước khi cất; tránh cho vào tủ lạnh vì nhiệt độ thấp có thể làm khoai biến chất khi nấu. Khoai đã nấu chín cần cho vào hộp kín, giữ lạnh và dùng trong vài ngày.
Khoai lang thường được ăn với món gì?
Khoai lang nướng hoặc luộc có thể ăn riêng, dùng cùng trứng, sữa chua hoặc rau trong bữa ăn. Khoai hấp cũng hợp với muối mè; khoai lang nghiền thường được dùng làm món ăn kèm hoặc nhân bánh.
Có thể thay khoai lang bằng khoai tây trong món ăn không?
Có thể thay trong món nghiền, súp hoặc món nướng, nhưng khoai lang ngọt hơn và mềm ẩm hơn nên món sẽ đổi vị. Với món cần giữ miếng chắc, cắt khoai lang to và kiểm tra độ chín sớm hơn.
Khoai lang có cần gọt vỏ trước khi ăn không?
Không nhất thiết: vỏ ăn được nếu bạn chà rửa kỹ, đặc biệt khi nướng hoặc hấp nguyên củ. Nếu gọt vỏ, dùng dao gọt mỏng để phần thịt không bị hao nhiều.
Ăn khoai lang sống có an toàn không?
Khoai lang sống thường cứng, khó nhai và không phải cách ăn phổ biến; nên nấu chín để mềm và dễ ăn hơn. Bỏ củ có mùi lạ, phần thối hoặc mốc thay vì chỉ cắt bỏ chỗ đó.
Nguồn: USDA FoodData Central 169305 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ