Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai lang
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoai lang, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 5,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 1,6 g | 25 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 0,8 g | 13 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 2,4 g | 38 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 3,3 g | 50 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 4,1 g | 63 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai lang luộcđã nấu chín, luộc, không vỏ76 kcal / 100 g
- Lá khoai langsống42 kcal / 100 g
- Khoai lang đông lạnhđông lạnh, chưa sơ chế (Bao gồm thực phẩm cho Chương trình Phân phối Thực phẩm của USDA)96 kcal / 100 g
- Khoai lang chiênđông lạnh, chưa chế biến182 kcal / 100 g
- Bột khoai langbột364 kcal / 100 g
- Khoai tâysống88 kcal / 100 g
- Củ màisống118 kcal / 100 g
- Khoai tây nonsống88 kcal / 100 g
- Khoai lang nướngđã nấu chín, nướng nguyên vỏ, chỉ phần ruột, không muối90 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai lang
Luộc khoai lang bao lâu thì chín?
Rửa sạch, để nguyên củ hoặc cắt khúc lớn rồi luộc ngập nước khoảng 15–25 phút, tùy độ lớn. Xiên đũa vào phần dày nhất; nếu xuyên qua dễ dàng là khoai đã chín.
Nướng khoai lang ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Làm nóng lò ở 200 °C, rửa và lau khô khoai rồi nướng nguyên củ khoảng 45–60 phút. Khoai chín khi ruột mềm và có thể xiên xuyên dễ dàng; củ lớn thường cần thêm thời gian.
Chọn khoai lang ngon thì nhìn vào đâu?
Chọn củ chắc, cầm nặng tay, vỏ tương đối lành lặn và không có chỗ mềm, ẩm hay mốc. Củ thon vừa thường chín đều hơn củ quá to khi luộc hoặc nướng.
Khoai lang sống nên bảo quản thế nào?
Để khoai ở nơi khô, thoáng và tối, tránh nắng trực tiếp; không cho vào tủ lạnh vì nhiệt độ thấp có thể làm khoai đổi vị và nhanh hỏng. Đừng rửa khoai trước khi cất, chỉ rửa ngay trước lúc nấu.
Khoai lang thường được nấu thành món gì?
Bạn có thể hấp hoặc nướng ăn riêng, nấu chè khoai lang, làm bánh khoai lang hay cho vào cà ri và súp. Nếu nấu chè, hãy cho khoai vào gần cuối để miếng khoai chín mềm mà không bị nát.
Khoai lang thay khoai tây trong món ăn được không?
Được trong các món nướng, súp hoặc nghiền, nhưng khoai lang ngọt hơn và mềm nhanh hơn nên nên cho vào nồi muộn hơn. Khoai tây có 1,6 g protein mỗi 100 g, so với 1,6 g trong khoai lang; khoai tây cũng có nhiều vitamin C hơn.
Có ăn khoai lang sống được không?
Khoai lang không cần ăn sống; luộc, hấp hoặc nướng giúp ruột mềm và dễ ăn hơn. Nếu củ có mùi lạ, phần ruột đổi màu bất thường hoặc có chỗ thối mềm, hãy bỏ phần hỏng thay vì chế biến.
Nguồn: BLS (Germany) K420100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ