Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 5,7 g —
  • Natri 263 mg 11%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 787 µg 87%
  • Vitamin C 12,8 mg 14%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,94 mg 6%
  • Vitamin K 2,1 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,53 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 10,8 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 32 mg 3%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,26 mg 11%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g771,4 g15 g0,1 g
50 g50 g390,7 g7,6 g0,1 g
150 g150 g1162,1 g23 g0,2 g
200 g200 g1542,7 g30 g0,3 g
250 g250 g1933,4 g38 g0,4 g

Câu hỏi về khoai lang

100 g khoai lang có bao nhiêu calo?

100 g khoai lang có 77 kcal, gồm 1,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g khoai lang có bao nhiêu calo?

50 g khoai lang có 39 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g khoai lang có bao nhiêu calo?

150 g khoai lang có 116 kcal, gồm 2,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g khoai lang có bao nhiêu calo?

200 g khoai lang có 154 kcal, gồm 2,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g khoai lang có bao nhiêu calo?

250 g khoai lang có 193 kcal, gồm 3,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6568 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ