Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
khoai lang
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, gọt vỏ
77
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb15 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 5,7 g —
- Natri 27 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 787 µg 87%
- Vitamin C 12,8 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,94 mg 6%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,54 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 230 mg 5%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 1,4 g | 15 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 0,7 g | 7,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 2,1 g | 23 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 2,7 g | 30 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 3,4 g | 38 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai lang nướngđã nấu chín, nướng nguyên vỏ, chỉ phần ruột, có muối90 kcal / 100 g
- Khoai lang luộcđã nấu chín, luộc, không vỏ76 kcal / 100 g
- Khoai lang nghiềnruột màu cam, thêm chất béo127 kcal / 100 g
- Lá khoai langsống42 kcal / 100 g
- Khoai lang ngào đườngđã nấu chín, ngào đường, tự làm tại nhà164 kcal / 100 g
- Khoai tâyruột và vỏ, sống77 kcal / 100 g
- Khoai mỡchỉ phần thịt, luộc trong nước không muối118 kcal / 100 g
- Sweet potato81 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây luộcnấu không vỏ, thịt, không muối86 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tâyluộc cả vỏ, chỉ phần vỏ78 kcal / 100 g
Câu hỏi về khoai lang
100 g khoai lang có bao nhiêu calo?
100 g khoai lang có 77 kcal, gồm 1,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g khoai lang có bao nhiêu calo?
50 g khoai lang có 39 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g khoai lang có bao nhiêu calo?
150 g khoai lang có 116 kcal, gồm 2,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g khoai lang có bao nhiêu calo?
200 g khoai lang có 154 kcal, gồm 2,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g khoai lang có bao nhiêu calo?
250 g khoai lang có 193 kcal, gồm 3,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2242 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ