Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai lang nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, nướng nguyên vỏ, chỉ phần ruột, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 90 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 6,5 g —
- Natri 36 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 961 µg 107%
- Vitamin C 19,6 mg 22%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,71 mg 5%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,88 mg 18%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 38 mg 3%
- Sắt 0,69 mg 4%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 54 mg 4%
- Kali 475 mg 10%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,5 mg 22%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 90 | 2 g | 17 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 200 g | 180 | 4 g | 35 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 400 g | 360 | 8 g | 70 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 100 g | 90 | 2 g | 17 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 600 g | 540 | 12 g | 105 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 800 g | 720 | 16 g | 139 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 1 g | 8,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 135 | 3 g | 26 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 225 | 5 g | 44 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nướngruột và vỏ, có muối93 kcal / 100 g
- Khoai langsống86 kcal / 100 g
- Sweet potato100 kcal / 100 g
- Lá khoai langsống42 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tây nướngkhông muối198 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây nướngcó muối93 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tâynướng lò198 kcal / 100 g
- Potato baked with skin no filling70 kcal / 100 g
- Bí hồ lônấu chín, nướng lò, không muối40 kcal / 100 g
- Potatoe with skin100 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai lang nướng
Nướng khoai lang nguyên củ ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Rửa sạch, lau khô rồi dùng nĩa châm vài lỗ trên vỏ. Nướng ở 200 °C khoảng 45–60 phút, đến khi xiên que xuyên qua phần thịt dễ dàng; củ lớn có thể cần lâu hơn.
Làm sao để khoai lang nướng có vỏ khô và ruột mềm?
Lau khoai thật khô trước khi nướng và đặt trực tiếp lên vỉ, có khay hứng bên dưới. Đừng bọc giấy bạc nếu bạn muốn vỏ khô; để khoai nghỉ vài phút sau khi lấy ra để ruột bớt nóng và săn lại.
Khoai lang nướng để được bao lâu?
Để khoai nguội, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh, dùng trong vòng 3–4 ngày. Hâm lại trong lò ở 180 °C đến khi nóng đều, hoặc dùng lò vi sóng cho nhanh.
Khoai lang nướng ăn với món gì ngon?
Bạn có thể ăn cùng muối mè, bơ hoặc sữa chua; vị ngọt cũng hợp với trứng, đậu và rau xanh để thành bữa ăn no hơn. Khoai lang nướng còn thường được dùng làm món ăn vặt hoặc nghiền làm nhân bánh.
Chọn củ khoai lang nào để nướng ngon?
Chọn củ chắc tay, vỏ căng, không dập, nứt hay có chỗ mềm. Củ cỡ vừa, tương đối đều nhau thường chín đồng đều và dễ canh thời gian hơn những củ quá to.
Khoai lang nướng khác khoai lang luộc thế nào về năng lượng?
Khoai lang luộc có 90 kcal trên 100 g, còn khoai lang nướng có 90 kcal trên 100 g; cách chế biến và lượng nước còn lại làm giá trị trên cùng khối lượng khác nhau.
Một củ khoai lang nướng cỡ vừa có bao nhiêu vitamin A?
Một củ cỡ vừa, khoảng 114 g, có khoảng 1096 µg vitamin A. Khoai lang nướng là nguồn vitamin A.
Nguồn: USDA FoodData Central 168483 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ