Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bí hồ lô
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, nướng lò, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 7,3 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 2 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 558 µg 62%
- Vitamin C 15,1 mg 17%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,97 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 284 mg 6%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 0,9 g | 7,3 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 205 g | 82 | 1,8 g | 15 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 410 g | 164 | 3,7 g | 30 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 102,5 g | 41 | 0,9 g | 7,5 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 615 g | 246 | 5,5 g | 45 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 820 g | 328 | 7,4 g | 60 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,5 g | 3,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 1,4 g | 11 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 1,8 g | 15 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 2,3 g | 18 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Bí hồ lô butternutsống44 kcal / 100 g
- Bí ngô mùa đôngtất cả các loại, nấu chín, nướng, không có muối37 kcal / 100 g
- Bí ngô acornnấu chín, nướng lò, không muối56 kcal / 100 g
- Thịt bí ngô butternutkhông vỏ, luộc28 kcal / 100 g
- Khoai lang nướngđã nấu chín, nướng nguyên vỏ, chỉ phần ruột, không muối90 kcal / 100 g
- Pumpkin squash winter peeled seedless drained without soy oil unsalted26 kcal / 100 g
- Pumpkin squash winter peeled seedless drained without soy oil26 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bí hồ lô
100 g Bí hồ lô có bao nhiêu calo?
100 g Bí hồ lô có 40 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (205 g) Bí hồ lô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (205 g) Bí hồ lô có 82 kcal, gồm 1,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (410 g) Bí hồ lô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (410 g) Bí hồ lô có 164 kcal, gồm 3,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (102,5 g) Bí hồ lô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (102,5 g) Bí hồ lô có 41 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (615 g) Bí hồ lô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (615 g) Bí hồ lô có 246 kcal, gồm 5,5 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (820 g) Bí hồ lô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (820 g) Bí hồ lô có 328 kcal, gồm 7,4 g đạm, 60 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Bí hồ lô có bao nhiêu calo?
50 g Bí hồ lô có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Bí hồ lô có bao nhiêu calo?
150 g Bí hồ lô có 60 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169296 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ