Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 8,2 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 4,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 0,8 g | 8,2 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,4 g | 4,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 1,2 g | 12 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 1,6 g | 16 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 2 g | 21 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bí hồ lô butternut
Bí hồ lô nướng bao lâu thì mềm và thơm?
Cắt bí thành miếng vuông khoảng 2–3 cm, trộn dầu ăn và nướng ở 200 °C trong 25–35 phút, đảo một lần giữa chừng. Bí chín khi xiên nĩa xuyên dễ dàng và các cạnh hơi xém.
Có cần gọt vỏ bí hồ lô trước khi nấu không?
Vỏ bí hồ lô khá cứng; nếu nấu canh hoặc làm súp, bạn nên gọt bằng dao sắc hoặc dụng cụ gọt vỏ chắc tay. Khi nướng bí bổ đôi, bạn có thể giữ nguyên vỏ rồi múc phần thịt bí sau khi chín.
Làm súp bí hồ lô thế nào cho mịn?
Xào hành tây với chút dầu, thêm bí hồ lô đã gọt và nước dùng vừa ngập, rồi nấu liu riu khoảng 20 phút đến khi bí mềm. Xay nhuyễn; thêm sữa hoặc nước cốt dừa nếu muốn súp béo hơn.
Chọn quả bí hồ lô ngon như thế nào?
Chọn quả chắc tay, vỏ lì và nguyên vẹn, không có chỗ mềm hay vết dập. Cuống còn nguyên và khô thường là dấu hiệu quả được thu hoạch tốt.
Bí hồ lô đã cắt nên bảo quản ra sao?
Bọc kín mặt cắt hoặc cho bí vào hộp kín rồi cất trong ngăn mát; dùng trong khoảng 3–5 ngày. Bí đã gọt, cắt hạt lựu có thể cấp đông để nấu súp hoặc món hầm.
Bí hồ lô hợp với gia vị và món ăn nào?
Vị ngọt bùi của bí hợp với tỏi, hành tây, tiêu, thì là và cà ri; bạn có thể nướng ăn kèm thịt, cho vào món hầm hoặc nấu súp. Bí nghiền cũng thường được dùng làm nhân ravioli.
Có thể thay bí hồ lô bằng bí đỏ không?
Có thể thay bằng bí đỏ trong súp, món hầm hoặc món nướng; bí đỏ có vị và độ ngọt riêng nhưng thường mềm nhanh hơn, nên kiểm tra độ chín sớm. Với món cần miếng bí giữ hình, hãy cắt bí đỏ lớn hơn một chút.
Nguồn: mvt 06.210 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ