Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 8,4 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 8,4 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 124 µg 14%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 0,9 µg 3%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 35 mg 3%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 32 mg 3%
  • Kali 242 mg 5%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g391,4 g8,4 g0,2 g
50 g50 g200,7 g4,2 g0,1 g
150 g150 g592,1 g13 g0,3 g
200 g200 g782,8 g17 g0,4 g
250 g250 g983,5 g21 g0,5 g

Câu hỏi về Bí ngô butternut

100 g Bí ngô butternut có bao nhiêu calo?

100 g Bí ngô butternut có 39 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Bí ngô butternut có bao nhiêu calo?

50 g Bí ngô butternut có 20 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bí ngô butternut có bao nhiêu calo?

150 g Bí ngô butternut có 59 kcal, gồm 2,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Bí ngô butternut có bao nhiêu calo?

200 g Bí ngô butternut có 78 kcal, gồm 2,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Bí ngô butternut có bao nhiêu calo?

250 g Bí ngô butternut có 98 kcal, gồm 3,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-644 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ