Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 88 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 4,5 g —
  • Natri 59,8 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 691 µg 77%
  • Vitamin C 1,8 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,28 mg 2%
  • Vitamin K 2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,61 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Biotin (B7) 3,3 µg 11%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 32,6 mg 3%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Magiê 27,2 mg 6%
  • Phốt pho 51,1 mg 4%
  • Kali 366 mg 8%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,28 mg 12%
  • Selen 0,65 µg 1%
  • Iốt 2,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g881,7 g18 g0,1 g
50 g50 g440,9 g9,1 g0 g
150 g150 g1322,6 g27 g0,1 g
200 g200 g1763,4 g37 g0,1 g
250 g250 g2204,3 g46 g0,1 g

Câu hỏi về Khoai lang

100 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

100 g Khoai lang có 88 kcal, gồm 1,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

50 g Khoai lang có 44 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

150 g Khoai lang có 132 kcal, gồm 2,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

200 g Khoai lang có 176 kcal, gồm 3,4 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

250 g Khoai lang có 220 kcal, gồm 4,3 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ