Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 5,1 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 75 µg 8%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,7 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 0,56 µg 2%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 147 mg 3%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Iốt 1,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g240,9 g5,1 g0,1 g
50 g50 g120,5 g2,6 g0,1 g
150 g150 g361,4 g7,7 g0,2 g
200 g200 g481,8 g10 g0,2 g
250 g250 g602,3 g13 g0,3 g

Câu hỏi về Bí ngô butternut

100 g Bí ngô butternut có bao nhiêu calo?

100 g Bí ngô butternut có 24 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Bí ngô butternut có bao nhiêu calo?

50 g Bí ngô butternut có 12 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bí ngô butternut có bao nhiêu calo?

150 g Bí ngô butternut có 36 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Bí ngô butternut có bao nhiêu calo?

200 g Bí ngô butternut có 48 kcal, gồm 1,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Bí ngô butternut có bao nhiêu calo?

250 g Bí ngô butternut có 60 kcal, gồm 2,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-643 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ