Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bí hồ lô
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, nấu chín, luộc, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Natri 238 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 167 µg 19%
- Vitamin C 3,5 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,46 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,58 mg 3%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 14 mg 1%
- Kali 133 mg 3%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,17 mg 8%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 1,2 g | 10 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 94 | 3 g | 24 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 187 | 5,9 g | 48 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 47 | 1,5 g | 12 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 281 | 8,9 g | 72 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 374 | 12 g | 96 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,6 g | 5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 1,8 g | 15 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 2,5 g | 20 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 3,1 g | 25 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Bí hồ lô butternutsống44 kcal / 100 g
- Bí ngô butternutluộc trong nước không muối24 kcal / 100 g
- Bí mùa đôngmọi giống, sống34 kcal / 100 g
- Thịt bí ngô butternutkhông vỏ, luộc28 kcal / 100 g
- Pumpkin squash winter peeled seedless drained without soy oil26 kcal / 100 g
- Cà rốtđông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, có muối37 kcal / 100 g
- Pumpkin squash winter peeled seedless drained without soy oil unsalted26 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bí hồ lô
100 g Bí hồ lô có bao nhiêu calo?
100 g Bí hồ lô có 39 kcal, gồm 1,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) Bí hồ lô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) Bí hồ lô có 94 kcal, gồm 3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) Bí hồ lô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) Bí hồ lô có 187 kcal, gồm 5,9 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) Bí hồ lô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) Bí hồ lô có 47 kcal, gồm 1,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) Bí hồ lô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) Bí hồ lô có 281 kcal, gồm 8,9 g đạm, 72 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) Bí hồ lô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) Bí hồ lô có 374 kcal, gồm 12 g đạm, 96 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Bí hồ lô có bao nhiêu calo?
50 g Bí hồ lô có 20 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Bí hồ lô có bao nhiêu calo?
150 g Bí hồ lô có 59 kcal, gồm 1,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170536 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ