Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 0,92 mg 0%
  • Cholesterol 0,28 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,59 µg 0%
  • Vitamin C 9,2 mg 10%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 0,96 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,55 mg 3%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 21,4 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5,2 mg 0%
  • Sắt 0,62 mg 3%
  • Magiê 22,2 mg 5%
  • Phốt pho 41,6 mg 3%
  • Kali 462 mg 10%
  • Kẽm 0,29 mg 3%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 0,59 µg 1%
  • Iốt 0,92 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g701,7 g14 g0,2 g
50 g50 g350,9 g7,2 g0,1 g
150 g150 g1052,6 g22 g0,3 g
200 g200 g1403,5 g29 g0,4 g
250 g250 g1754,4 g36 g0,5 g

Câu hỏi về Potato, baked with skin, no filling

100 g Potato, baked with skin, no filling có bao nhiêu calo?

100 g Potato, baked with skin, no filling có 70 kcal, gồm 1,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Potato, baked with skin, no filling có bao nhiêu calo?

50 g Potato, baked with skin, no filling có 35 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Potato, baked with skin, no filling có bao nhiêu calo?

150 g Potato, baked with skin, no filling có 105 kcal, gồm 2,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Potato, baked with skin, no filling có bao nhiêu calo?

200 g Potato, baked with skin, no filling có 140 kcal, gồm 3,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Potato, baked with skin, no filling có bao nhiêu calo?

250 g Potato, baked with skin, no filling có 175 kcal, gồm 4,4 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28952 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ